越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cửa hàng đồ cổ” (1)
cửa hàng đồ cổ

英语
名antique store
Ông ấy mở cửa hàng đồ cổ.
He runs an antique shop.
相关词“cửa hàng đồ cổ” (0)
未找到相关词。
短语“cửa hàng đồ cổ” (1)
Ông ấy mở cửa hàng đồ cổ.
He runs an antique shop.
